Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 往来

往来

wǎng lái

HSK 6

Nghĩa

  • qua lại
  • giao thiệp

Định nghĩa

往来指人或事物来回运动,也指人与人之间的交往、接触或交易关系。

Qua lại là sự chuyển động qua lại của người hoặc vật, cũng chỉ sự giao thiệp, tiếp xúc hoặc quan hệ giao dịch giữa người với người.

Cách dùng

这个词可以用作动词,表示“去和来”或“交往”;也可以用作名词,指人与人之间的接触或商业上的交易关系。常用于表示两地之间的交通流动,或人际关系及业务联系。

Từ này có thể dùng như động từ, biểu thị 'đi và đến' hoặc 'giao thiệp'; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ sự tiếp xúc giữa người với người hoặc quan hệ giao dịch trong kinh doanh. Thường dùng để chỉ sự lưu thông giữa hai nơi, hoặc các mối quan hệ xã hội và liên hệ công việc.

Ví dụ

  • 1 这两个城市之间每天都有很多列车往来。 (Giữa hai thành phố này mỗi ngày có nhiều chuyến tàu qua lại.)
  • 2 他们两家是世交,常有往来。 (Hai gia đình này là thế giao, thường xuyên qua lại với nhau.)
  • 3 我们公司不跟这家企业有业务往来。 (Công ty chúng tôi không có giao dịch kinh doanh với doanh nghiệp này.)
  • 4 平时要多和朋友往来,不要孤立自己。 (Bình thường nên giao lưu với bạn bè nhiều hơn, đừng tự cô lập mình.)
  • 5 这条河上往来船只很多。 (Trên con sông này có nhiều thuyền bè qua lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản