Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 往返

往返

wǎng fǎn

HSK 5

Nghĩa

  • đi về
  • khứ hồi

Định nghĩa

往返指来回,即从一地到另一地再返回。常用于表示行程、交通等。

往返 có nghĩa là đi và về, tức là từ nơi này đến nơi khác rồi quay lại. Thường dùng để chỉ hành trình, giao thông, v.v.

Cách dùng

往返”常用作动词,表示来回;也可以作名词,表示来回的行程。常与“之间”、“机票”、“车票”等搭配。例如:往返于两地之间,往返机票。

"往返" thường dùng như động từ, có nghĩa là đi và về; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành trình khứ hồi. Thường kết hợp với "giữa", "vé máy bay", "vé xe", v.v. Ví dụ: đi lại giữa hai nơi, vé máy bay khứ hồi.

Ví dụ

  • 1 他每天往返于家和公司之间。(Anh ấy mỗi ngày đi lại giữa nhà và công ty.)
  • 2 我买了一张往返车票。(Tôi đã mua một vé xe khứ hồi.)
  • 3 往返需要两个小时。(Đi và về mất hai tiếng đồng hồ.)
  • 4 这趟航班提供往返服务。(Chuyến bay này cung cấp dịch vụ khứ hồi.)
  • 5 往返的路程很长,请注意安全。(Quãng đường đi và về rất dài, xin chú ý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản