征收
zhēng shōu
Nghĩa
- trưng thu
- thu (thuế)
Định nghĩa
征收是指国家或政府依法向公民、组织收取税款、费用,或者依法征用土地、房屋等财产。
Thu là việc nhà nước hoặc chính phủ theo pháp luật thu thuế, phí từ công dân, tổ chức, hoặc trưng dụng đất đai, nhà cửa và tài sản khác.
Cách dùng
征收常用于法律和政府语境,既可以指收取税费,也可以指征用土地等财产。对象通常为税款、费用、土地、房屋等。
Thu thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật và chính phủ, có thể chỉ việc thu thuế, phí, hoặc trưng dụng đất đai và tài sản khác. Đối tượng thường là thuế, phí, đất đai, nhà cửa, v.v.
Ví dụ
- 1 政府依法征收个人所得税。 (Chính phủ thu thuế thu nhập cá nhân theo pháp luật.)
- 2 为了修建高速公路,政府征收了这片土地。 (Để xây dựng đường cao tốc, chính phủ đã trưng thu khu đất này.)
- 3 海关对进口商品征收关税。 (Hải quan đánh thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu.)
- 4 国家征收资源税,以促进资源合理利用。 (Nhà nước thu thuế tài nguyên để thúc đẩy sử dụng tài nguyên hợp lý.)
- 5 该市因城市规划需要对旧城区进行征收。 (Thành phố này tiến hành trưng thu khu phố cũ vì nhu cầu quy hoạch đô thị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản