Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 征服

征服

zhēng fú

HSK 7–9

Nghĩa

  • chinh phục

Định nghĩa

用武力使屈服,也指用力量、意志等战胜困难或赢得人心。

Dùng vũ lực làm cho khuất phục; cũng chỉ dùng sức mạnh, ý chí để chiến thắng khó khăn hoặc giành được cảm tình của ai đó.

Cách dùng

常用于战争、体育、情感等场景。可接对象,如征服一个国家、征服一座山、征服观众等。

Thường dùng trong các bối cảnh chiến tranh, thể thao, tình cảm. Có thể kèm tân ngữ, như chinh phục một quốc gia, chinh phục một ngọn núi, chinh phục khán giả, v.v.

Ví dụ

  • 1 秦始皇征服了六国。 (Tần Thủy Hoàng đã chinh phục sáu nước.)
  • 2 征服了这座高山。 (Anh ấy đã chinh phục ngọn núi cao này.)
  • 3 她的歌声征服了所有听众。 (Giọng hát của cô ấy đã chinh phục tất cả khán giả.)
  • 4 我们需要征服自己的恐惧。 (Chúng ta cần chinh phục nỗi sợ hãi của chính mình.)
  • 5 这个新产品很快就征服了市场。 (Sản phẩm mới này nhanh chóng chinh phục thị trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản