Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 征求

征求

zhēng qiú

HSK 6

Nghĩa

  • trưng cầu
  • xin ý kiến

Định nghĩa

征求:指通过询问、请求等方式收集意见、建议或要求。

Trưng cầu: chỉ việc thu thập ý kiến, đề xuất hoặc yêu cầu thông qua việc hỏi han, yêu cầu.

Cách dùng

征求通常用于正式或半正式的场合,表示主动向他人征询意见或请求允许。后面常接宾语,如“意见”、“建议”、“同意”等。

Trưng cầu thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, biểu thị việc chủ động hỏi ý kiến hoặc xin phép người khác. Sau nó thường có tân ngữ như 'ý kiến', 'đề xuất', 'đồng ý', v.v.

Ví dụ

  • 1 我们正在征求顾客的意见。 (Chúng tôi đang trưng cầu ý kiến của khách hàng.)
  • 2 校长征求了老师们的建议。 (Hiệu trưởng đã xin ý kiến đề xuất của các giáo viên.)
  • 3 政府就新政策征求公众的意见。 (Chính phủ trưng cầu ý kiến công chúng về chính sách mới.)
  • 4 在做出决定之前,他想征求一下律师的意见。 (Trước khi đưa ra quyết định, anh ấy muốn tham khảo ý kiến của luật sư.)
  • 5 公司征求员工对新制度的看法。 (Công ty trưng cầu quan điểm của nhân viên về quy chế mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome