征求
zhēng qiú
Nghĩa
- trưng cầu
- xin ý kiến
Định nghĩa
征求:指通过询问、请求等方式收集意见、建议或要求。
Trưng cầu: chỉ việc thu thập ý kiến, đề xuất hoặc yêu cầu thông qua việc hỏi han, yêu cầu.
Cách dùng
征求通常用于正式或半正式的场合,表示主动向他人征询意见或请求允许。后面常接宾语,如“意见”、“建议”、“同意”等。
Trưng cầu thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, biểu thị việc chủ động hỏi ý kiến hoặc xin phép người khác. Sau nó thường có tân ngữ như 'ý kiến', 'đề xuất', 'đồng ý', v.v.
Ví dụ
- 1 我们正在征求顾客的意见。 (Chúng tôi đang trưng cầu ý kiến của khách hàng.)
- 2 校长征求了老师们的建议。 (Hiệu trưởng đã xin ý kiến đề xuất của các giáo viên.)
- 3 政府就新政策征求公众的意见。 (Chính phủ trưng cầu ý kiến công chúng về chính sách mới.)
- 4 在做出决定之前,他想征求一下律师的意见。 (Trước khi đưa ra quyết định, anh ấy muốn tham khảo ý kiến của luật sư.)
- 5 公司征求员工对新制度的看法。 (Công ty trưng cầu quan điểm của nhân viên về quy chế mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản