径直
jìng zhí
Nghĩa
- đi thẳng
- thẳng
Định nghĩa
表示直接向某方向前进,不绕弯子;也指直接做某事,不拐弯抹角。
Chỉ việc tiến thẳng về một hướng nào đó, không vòng vo; cũng chỉ việc làm gì đó một cách trực tiếp, không quanh co.
Cách dùng
用于动词前,作状语,表示动作直接进行,不犹豫或不经由其他途径。
Dùng trước động từ, làm trạng ngữ, biểu thị hành động được thực hiện trực tiếp, không do dự hoặc không qua con đường khác.
Ví dụ
- 1 他径直走进了办公室,没有跟任何人打招呼。 (Anh ấy đi thẳng vào văn phòng, không chào hỏi ai cả.)
- 2 看到有人落水,他径直跳入河中救人。 (Thấy có người rơi xuống nước, anh ấy lao thẳng xuống sông cứu người.)
- 3 请不要拐弯抹角,径直告诉我真相。 (Xin đừng vòng vo, hãy nói thẳng cho tôi sự thật.)
- 4 下课铃一响,同学们径直冲向食堂。 (Vừa nghe tiếng trống tan học, các bạn học sinh chạy thẳng đến nhà ăn.)
- 5 她径直回答了我的问题,没有回避。 (Cô ấy trả lời thẳng thắn câu hỏi của tôi, không né tránh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản