Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 待

待

dāi

HSK 4

Nghĩa

  • ở lại
  • ở

Định nghĩa

“待”是一个多义动词。主要含义有:①对待,指对人或事物的态度或行为;②等待,即等候;③招待,即迎客、款待;④需要、打算(常用于“有待”);⑤表示停留(读dāi)。

“待” là một động từ đa nghĩa. Các nghĩa chính gồm: ① đối đãi, chỉ thái độ hoặc hành vi đối với người hoặc sự vật; ② chờ đợi; ③ tiếp đãi, tức đón tiếp và chiêu đãi khách; ④ cần phải, dự định (thường dùng trong “有待”); ⑤ biểu thị sự ở lại (đọc là dāi).

Cách dùng

“待”的用法根据上下文而变化。在书面语和口语中都很常见。常出现在“待人”、“等待”、“招待”、“有待”等词语中。口语中“待”还可以表示“停留”或“待会儿”(“待”在这里常读作dāi,表示“稍后”或“停留”)。

Cách dùng của “待” thay đổi theo ngữ cảnh. Từ này rất phổ biến trong văn viết và khẩu ngữ. Thường xuất hiện trong các từ như “待人”, “等待”, “招待”, “有待”. Trong khẩu ngữ, “待” còn có thể biểu thị “ở lại” hoặc “待会儿” (ở đây “待” thường được đọc là dāi, biểu thị “lát nữa” hoặc “dừng lại”).

Ví dụ

  • 1 他待人很热情。(Anh ấy đối xử với mọi người rất nhiệt tình.)
  • 2 请在这里等待一会儿。(Xin hãy đợi ở đây một lát.)
  • 3 我们要好好招待客人。(Chúng ta phải tiếp đãi khách thật chu đáo.)
  • 4 这个问题有待解决。(Vấn đề này cần phải được giải quyết.)
  • 5 我待会儿就去超市。(Lát nữa tôi sẽ đi siêu thị.)
  • 6 周末我想待在家里休息。(Cuối tuần tôi muốn ở nhà nghỉ ngơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome