Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 待遇

待遇

dài yù

HSK 5

Nghĩa

  • đãi ngộ
  • lương thưởng
  • đối xử

Định nghĩa

待遇指的是一个人在社会或工作中所受到的对待方式,包括工资、福利、尊重等。

Đãi ngộ đề cập đến cách một người được đối xử trong xã hội hoặc công việc, bao gồm tiền lương, phúc lợi, sự tôn trọng, v.v.

Cách dùng

用于描述某人或某群体在某个环境中获得的报酬、福利或对待方式。常用于职场、社交场合等。

Được dùng để mô tả khoản thù lao, phúc lợi hoặc cách đối xử mà một người hoặc một nhóm người nhận được trong một môi trường nào đó. Thường dùng trong môi trường công sở, giao tiếp xã hội, v.v.

Ví dụ

  • 1 这家公司的待遇很好,有很多福利。 (Chế độ đãi ngộ của công ty này rất tốt, có nhiều phúc lợi.)
  • 2 他抱怨自己在工作中受到的待遇不公平。 (Anh ấy phàn nàn rằng sự đối đãi mà anh ấy nhận được trong công việc là không công bằng.)
  • 3 员工们都在争取更好的待遇。 (Các nhân viên đều đang tranh giành để có được chế độ đãi ngộ tốt hơn.)
  • 4 作为实习生,她的待遇比正式员工差很多。 (Là thực tập sinh, chế độ đãi ngộ của cô ấy kém hơn nhiều so với nhân viên chính thức.)
  • 5 我们要尊重每一位员工,给他们公平的待遇。 (Chúng ta cần tôn trọng mọi nhân viên và dành cho họ sự đối đãi công bằng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản