很
hěn
Nghĩa
- rất
Định nghĩa
副词,表示程度高,用于形容词、动词前,相当于‘非常’。
Trạng từ, biểu thị mức độ cao, đứng trước tính từ hoặc động từ, tương đương với 'rất'.
Cách dùng
‘很’常用在形容词或表示心理活动的动词前,表示程度深。在肯定句中,很多形容词前必须加‘很’才能独立成句;在疑问句和否定句中,‘很’可以省略。‘很’后面不能接单个的动词(除心理动词外),也不能直接接名词。
'很' thường đứng trước tính từ hoặc động từ biểu thị hoạt động tâm lý, biểu thị mức độ sâu. Trong câu khẳng định, nhiều tính từ phải thêm '很' mới có thể đứng độc lập; trong câu nghi vấn và phủ định, '很' có thể lược bỏ. Sau '很' không thể đứng động từ đơn lẻ (trừ động từ tâm lý), cũng không thể trực tiếp đứng trước danh từ.
Ví dụ
- 1 今天很热。 (Hôm nay rất nóng.)
- 2 我很高兴。 (Tôi rất vui.)
- 3 这本书很好。 (Cuốn sách này rất hay.)
- 4 她很会唱歌。 (Cô ấy rất biết hát.)
- 5 他的汉语说得很流利。 (Anh ấy nói tiếng Hán rất lưu loát.)
- 6 我很好。 (Tôi rất khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.