Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 律师

律师

lǜ shī

HSK 4

Nghĩa

  • luật sư

Định nghĩa

律师是依法取得执业证书,接受当事人委托或法院指定,为当事人提供法律帮助的专业人员。

Luật sư là người hành nghề chuyên nghiệp có chứng chỉ hành nghề theo pháp luật, nhận sự ủy thác của đương sự hoặc do tòa án chỉ định, cung cấp trợ giúp pháp lý cho đương sự.

Cách dùng

律师是名词,常与“当”“请”“聘请”“委托”等动词搭配使用,也可作为定语修饰其他名词,如“律师事务所”“律师费”。在口语和书面语中都很常用。

Luật sư là danh từ, thường kết hợp với các động từ như "làm", "mời", "thuê", "ủy thác", cũng có thể dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác như "công ty luật", "phí luật sư". Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我朋友是一名律师。 (Bạn tôi là một luật sư.)
  • 2 如果遇到法律问题,最好请一位律师。 (Nếu gặp vấn đề pháp lý, tốt nhất nên mời một luật sư.)
  • 3 这位律师在法庭上为被告辩护。 (Luật sư này bào chữa cho bị cáo tại tòa án.)
  • 4 律师费很高,但他还是决定聘请律师。 (Phí luật sư rất cao, nhưng anh ấy vẫn quyết định thuê luật sư.)
  • 5 她大学毕业后在一家律师事务所工作。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy làm việc tại một công ty luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome