Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 徐徐

徐徐

xú xú

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ từ
  • chầm chậm

Định nghĩa

徐徐:副词,意为缓慢地、慢慢地,常用于书面语或文学描写。

Từ từ, chậm rãi; thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả văn học.

Cách dùng

徐徐通常作状语,修饰动词,表示动作缓慢而平稳地进行。多用于描写自然景象、人的动作或事物的变化过程。

"徐徐" thường được dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động diễn ra chậm rãi, đều đặn. Thường dùng để miêu tả cảnh thiên nhiên, hành động của con người hoặc quá trình biến đổi của sự vật.

Ví dụ

  • 1 徐徐吹来,湖面泛起层层涟漪。 (Gió từ từ thổi đến, mặt hồ gợn từng lớp sóng lăn tăn.)
  • 2 火车徐徐开动,渐渐消失在远方。 (Đoàn tàu từ từ chuyển bánh, dần dần biến mất ở phía xa.)
  • 3 徐徐站起身来,向门外走去。 (Anh ấy chậm rãi đứng dậy, đi ra phía cửa.)
  • 4 她的话语徐徐道来,让人感到平静。 (Lời nói của cô ấy từ từ được thốt ra, khiến người ta cảm thấy bình yên.)
  • 5 夕阳徐徐落下,天空染上美丽的晚霞。 (Mặt trời chiều từ từ lặn xuống, bầu trời nhuộm màu ráng chiều đẹp đẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản