徒弟
tú dì
Nghĩa
- đồ đệ
- học trò
Định nghĩa
徒弟是指跟着师傅学习技艺或知识的人。
Đệ tử là người theo học kỹ năng hoặc kiến thức với thầy.
Cách dùng
这个词通常用于传统行业、武术、艺术等领域,表示师徒关系中的一方。注意不要与‘徒劳’等词混淆。
Từ này thường dùng trong các ngành nghề truyền thống, võ thuật, nghệ thuật, chỉ một bên trong mối quan hệ thầy trò. Chú ý không nhầm với '徒劳' (vô ích).
Ví dụ
- 1 他是王师傅的徒弟。 (Anh ta là đệ tử của sư phụ Vương.)
- 2 徒弟必须尊敬师傅。 (Đệ tử phải kính trọng sư phụ.)
- 3 这个年轻人拜师学艺,成了老师的徒弟。 (Chàng trai trẻ này bái sư học nghề, trở thành đệ tử của thầy.)
- 4 师傅教徒弟做菜。 (Sư phụ dạy đệ tử nấu ăn.)
- 5 他收了三个徒弟。 (Ông ấy đã nhận ba đệ tử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.