徒步
tú bù
Nghĩa
- đi bộ
Định nghĩa
徒步是指步行,通常指为了锻炼、旅行或穿越而进行的长距离步行。
徒步 là chỉ việc đi bộ, thường là đi bộ quãng đường dài để rèn luyện sức khỏe, du lịch hoặc vượt qua một địa hình.
Cách dùng
“徒步”常用作动词,后面常接地点、方式或目的,如“徒步旅行”、“徒步穿越”、“徒步登山”等。也可以用作名词,指徒步活动。它强调不是乘坐交通工具,而是靠步行完成行程。
“徒步” thường được dùng như động từ, phía sau thường kèm địa điểm, phương thức hoặc mục đích, như “徒步旅行” (du lịch bộ hành), “徒步穿越” (băng qua bằng đi bộ), “徒步登山” (leo núi bằng đi bộ). Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hoạt động đi bộ. Từ này nhấn mạnh không sử dụng phương tiện giao thông mà dựa vào đi bộ để hoàn thành hành trình.
Ví dụ
- 1 我喜欢徒步去上班,这样能锻炼身体。 (Tôi thích đi bộ đến công ty, như vậy có thể rèn luyện sức khỏe.)
- 2 他们花了三天时间徒步穿越沙漠。 (Họ đã dành ba ngày để đi bộ băng qua sa mạc.)
- 3 周末,我们经常去山里徒步。 (Cuối tuần, chúng tôi thường đi bộ trong núi.)
- 4 徒步旅行是一种很环保的旅游方式。 (Du lịch bộ hành là một cách du lịch rất thân thiện với môi trường.)
- 5 他打算徒步走完长城。 (Anh ấy dự định đi bộ hết Vạn Lý Trường Thành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.