得不偿失
dé bù cháng shī
Nghĩa
- lợi bất cập hại
- được không bù mất
Định nghĩa
得到的补偿不了失去的,指不合算,因小失大。
Phần được không bù đắp được phần mất, chỉ việc không đáng, vì lợi nhỏ mà mất điều lớn.
Cách dùng
这个成语通常用来说明某种行为或决策最终导致损失大于收益,常带有劝诫或批评的语气。可以用在正式或口语场合。
Thành ngữ này thường dùng để nói rằng một hành vi hoặc quyết định nào đó cuối cùng khiến thiệt hại lớn hơn lợi ích, thường mang giọng khuyên răn hoặc phê phán. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 为了省一点钱而买质量差的商品,真是得不偿失。 (Vì tiết kiệm một chút tiền mà mua hàng chất lượng kém, thật là không đáng.)
- 2 他为了赶时间闯红灯,结果出了车祸,真是得不偿失。 (Anh ấy vì muốn nhanh mà vượt đèn đỏ, kết quả gặp tai nạn, thật là không đáng.)
- 3 为了多赚钱而牺牲健康,最后大病一场,得不偿失。 (Vì kiếm thêm tiền mà hy sinh sức khỏe, cuối cùng bệnh nặng một trận, không đáng.)
- 4 这项投资风险太大,如果失败,我们会得不偿失。 (Khoản đầu tư này rủi ro quá lớn, nếu thất bại, chúng ta sẽ được không bù mất.)
- 5 为了小事和他吵架,破坏了两人的关系,得不偿失。 (Vì chuyện nhỏ mà cãi nhau với anh ta, phá vỡ quan hệ hai người, không đáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản