Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 得了

得了

dé le

HSK 6

Nghĩa

  • thôi được rồi
  • đủ rồi

Định nghĩa

“得了”读 dé le 时,常用作叹词,表示制止、劝止或让步,相当于“好了、够了”;读 dé liǎo 时,用于动词后,表示可能或能够。

“得了” có hai cách đọc và nghĩa: khi đọc dé le, thường dùng như thán từ, biểu thị sự ngăn lại, khuyên can hoặc nhượng bộ, tương đương với “thôi được, đủ rồi”; khi đọc dé liǎo, dùng sau động từ, biểu thị khả năng hoặc có thể làm được.

Cách dùng

作为叹词时,常放在句首,表示对对方言行的一种制止、劝止或认可,语气口语化。作为补语时,常放在动词后,如“做得了”“去得了”,表示有能力或有可能性完成,多用于口语或疑问句。

Khi là thán từ, thường đứng đầu câu, biểu thị sự ngăn cản, khuyên can hoặc chấp nhận đối với lời nói/hành vi của đối phương, khẩu khí khẩu ngữ hóa. Khi là bổ ngữ, thường đứng sau động từ, như “做得了”“去得了”, biểu thị có khả năng hoặc có thể hoàn thành, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc câu nghi vấn.

Ví dụ

  • 1 得了,别再说了。 (Thôi nào, đừng nói nữa.)
  • 2 得了,我答应你。 (Được rồi, tôi đồng ý với bạn.)
  • 3 得了,你就不用客气了。 (Thôi mà, bạn không cần khách sáo.)
  • 4 得了,我们出发吧。 (Thôi được, chúng ta xuất phát thôi.)
  • 5 这件事我做得了。 (Việc này tôi làm được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản