得以
dé yǐ
Nghĩa
- có thể
- nhờ đó mà được
Định nghĩa
得以,动词,表示借助某种条件或原因而能够做到某事,相当于“能够”、“可以”。
“得以” là động từ, biểu thị nhờ vào điều kiện hoặc nguyên nhân nào đó mà có thể làm được việc gì, tương đương với “能够” (có thể), “可以” (có thể).
Cách dùng
用于动词前,强调由于某种条件或原因而得以实现某个动作,常用于书面语或正式场合。
Được dùng trước động từ, nhấn mạnh nhờ vào điều kiện hoặc nguyên nhân nào đó mà có thể thực hiện một hành động, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 经过努力学习,他终于得以进入理想的大学。(Sau khi học tập chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã có thể vào được trường đại học mơ ước.)
- 2 由于天气好转,我们得以顺利登山。(Nhờ thời tiết tốt lên, chúng tôi đã có thể leo núi thuận lợi.)
- 3 通过这次交流,双方得以加深了解。(Qua cuộc giao lưu lần này, hai bên đã có thể tăng cường hiểu biết lẫn nhau.)
- 4 在老师的帮助下,他得以克服了困难。(Nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo, anh ấy đã có thể vượt qua khó khăn.)
- 5 只有坚持努力,我们才能得以实现梦想。(Chỉ có kiên trì nỗ lực, chúng ta mới có thể thực hiện được ước mơ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.