Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 得体

得体

dé tǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đúng mực
  • phù hợp

Định nghĩa

指言语、行动等得当;恰当;合适。

Chỉ lời nói, hành động v.v. được đúng mực; thích hợp; phù hợp.

Cách dùng

通常用于形容人的言语、行为、穿着等符合场合或身份,显得恰当合适。多用于正式场合或社交评价。

Thường dùng để miêu tả lời nói, hành vi, trang phục của người nào đó phù hợp với hoàn cảnh hoặc thân phận, tỏ ra đúng mực. Dùng nhiều trong các dịp trang trọng hoặc khi đánh giá xã giao.

Ví dụ

  • 1 他说话很得体。 (Anh ấy nói năng rất khéo léo.)
  • 2 在正式场合,着装要得体。 (Trong những dịp trang trọng, trang phục cần phải lịch sự và phù hợp.)
  • 3 她的行为举止十分得体。 (Cử chỉ hành vi của cô ấy rất đúng mực.)
  • 4 这个回答很得体,既礼貌又清晰。 (Câu trả lời này rất thích hợp, vừa lịch sự vừa rõ ràng.)
  • 5 批评别人时要注意措辞得体。 (Khi phê bình người khác cần chú ý lời lẽ phù hợp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản