得分
dé fēn
Nghĩa
- ghi điểm
- điểm số
Định nghĩa
在比赛、游戏或考试中获得分数或积分。
Đạt được điểm số hoặc tích điểm trong trận đấu, trò chơi hoặc kỳ thi.
Cách dùng
通常用于体育比赛、游戏、考试等场合,表示获得分数或积分。也可以用作名词,表示所得的分数。
Thường dùng trong các tình huống như thể thao, trò chơi, kỳ thi, biểu thị việc giành được điểm số hoặc tích điểm. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ số điểm đạt được.
Ví dụ
- 1 他在比赛中得了很多分。 (Anh ấy đã ghi được nhiều điểm trong trận đấu.)
- 2 这道题答对了可以得两分。 (Trả lời đúng câu này có thể được hai điểm.)
- 3 我们队最后时刻得了一分,赢得了比赛。 (Đội của chúng tôi đã ghi một điểm vào phút cuối và giành chiến thắng.)
- 4 考试中,每道选择题得一分。 (Trong kỳ thi, mỗi câu trắc nghiệm được một điểm.)
- 5 他因为犯规被扣分,但后来又得了分。 (Anh ấy bị trừ điểm vì phạm lỗi, nhưng sau đó lại ghi điểm.)
- 6 这个游戏里,收集星星可以得分。 (Trong trò chơi này, thu thập sao có thể ghi điểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản