Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 得到

得到

dé dào

HSK 3

Nghĩa

  • đạt được
  • nhận được

Định nghĩa

得到是指通过一定的方式或努力获得某物或某种结果。

得到 là việc đạt được hoặc nhận được một vật gì đó hoặc một kết quả nào đó thông qua cách thức hoặc nỗ lực nhất định.

Cách dùng

得到通常用作动词,后面可以接名词、代词或动词短语。常用来表示获得具体的事物(如物品、荣誉)或抽象的结果(如支持、成功)。

得到 thường được dùng như một động từ, theo sau có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm động từ. Thường dùng để diễn tả việc đạt được một vật cụ thể (như đồ vật, vinh dự) hoặc một kết quả trừu tượng (như sự ủng hộ, thành công).

Ví dụ

  • 1 得到了奖学金。 (Anh ấy đã nhận được học bổng.)
  • 2 我们应该得到更多的休息时间。 (Chúng ta nên có được nhiều thời gian nghỉ ngơi hơn.)
  • 3 这个计划得到了大家的支持。 (Kế hoạch này đã nhận được sự ủng hộ của mọi người.)
  • 4 得到了老师的表扬。 (Cô ấy đã nhận được lời khen của giáo viên.)
  • 5 通过努力,他终于得到了成功。 (Nhờ nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công.)
  • 6 你从这次经历中得到了什么教训? (Bạn đã rút ra được bài học gì từ trải nghiệm này?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản