得力
dé lì
Nghĩa
- đắc lực
- có năng lực
Định nghĩa
形容人有能力,办事干练;也形容事物有效、能起作用。
形容一个人有能力,办事干练;也形容事物有效、能起作用。
Cách dùng
“得力”常用作定语,修饰名词,如“得力助手”“得力干将”;也可用作谓语,如“这个工具很得力”。表示“得力于”时,意为“得益于”。
“得力”常用作定语,修饰名词,如“得力助手”“得力干将”;也可用作谓语,如“这个工具很得力”。表示“得力于”时,意为“得益于”。
Ví dụ
- 1 他是经理的得力助手。 (Anh ấy là trợ thủ đắc lực của giám đốc.)
- 2 这项工作需要得力的人员来负责。 (Công việc này cần những người có năng lực để phụ trách.)
- 3 这把新买的剪刀用起来很得力。 (Cây kéo mới mua này dùng rất hiệu quả.)
- 4 他事业的成功得力于朋友的帮助。 (Sự thành công trong sự nghiệp của anh ấy nhờ vào sự giúp đỡ của bạn bè.)
- 5 我们公司有一支得力的销售团队。 (Công ty chúng tôi có một đội ngũ bán hàng đắc lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản