得天独厚
dé tiān dú hòu
Nghĩa
- được thiên nhiên ưu đãi
- có lợi thế đặc biệt
Định nghĩa
指独自得到大自然的优厚待遇,形容所处的自然条件或社会环境特别好。也指具有特别好的天赋或条件。
Chỉ việc một mình nhận được sự ưu đãi đặc biệt từ tự nhiên, miêu tả điều kiện tự nhiên hoặc xã hội nơi mình sống đặc biệt tốt. Cũng chỉ việc có tài năng hoặc điều kiện đặc biệt tốt.
Cách dùng
常用于描述某人拥有天然的优势,如地理位置、才能、机遇等。也可用于形容某个地方因自然环境而特别有利。多用于书面语,带有褒义。
Thường dùng để miêu tả ai đó có lợi thế tự nhiên, như vị trí địa lý, tài năng, cơ hội. Cũng có thể dùng để miêu tả một nơi nào đó đặc biệt thuận lợi do điều kiện tự nhiên. Dùng nhiều trong văn viết, mang nghĩa khen ngợi.
Ví dụ
- 1 这个地区得天独厚,拥有丰富的矿产资源和优美的自然风光。 (Khu vực này được thiên nhiên ưu đãi, có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp.)
- 2 他天资聪颖,又生在书香门第,真是得天独厚。 (Cậu ấy trời sinh thông minh, lại sinh ra trong gia đình trí thức, thật là được trời ban cho ưu đãi.)
- 3 海南岛气候温暖湿润,发展热带农业得天独厚。 (Đảo Hải Nam khí hậu ấm áp ẩm ướt, phát triển nông nghiệp nhiệt đới là điều kiện thiên nhiên vô cùng thuận lợi.)
- 4 她有一副好嗓子,这是成为一名歌唱家得天独厚的条件。 (Cô ấy có một giọng hát hay, đó là điều kiện vô cùng thuận lợi để trở thành ca sĩ.)
- 5 这家企业依靠当地得天独厚的地理位置,迅速占领了市场。 (Doanh nghiệp này dựa vào vị trí địa lý được thiên nhiên ưu đãi của địa phương, nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản