得失
dé shī
Nghĩa
- được mất
- hơn thiệt
Định nghĩa
得到和失去;成功和失败;好处和坏处。
Đạt được và mất đi; thành công và thất bại; lợi ích và tổn hại.
Cách dùng
多用于表示对利益、成败等的考量或态度。常出现在“不计得失”、“患得患失”等短语中。
Thường dùng để biểu thị sự cân nhắc hoặc thái độ đối với lợi ích, thành bại, v.v. Thường xuất hiện trong các cụm từ như “不计得失” (không tính toán được mất), “患得患失” (lo lắng được mất), v.v.
Ví dụ
- 1 他做事从不计较个人得失。 (Anh ấy làm việc không bao giờ tính toán chuyện được mất cá nhân.)
- 2 我们应该看淡得失,保持平和的心态。 (Chúng ta nên xem nhẹ chuyện được mất, giữ tâm thái bình hòa.)
- 3 面对得失,重要的是总结经验教训。 (Đối mặt với được mất, điều quan trọng là rút ra kinh nghiệm và bài học.)
- 4 这次投资得失参半,不好判断。 (Lần đầu tư này được mất nửa, khó mà đánh giá.)
- 5 不要为了一时的得失而烦恼。 (Đừng vì chuyện được mất nhất thời mà phiền não.)
- 6 人生的得失很难预料,但我们可以选择坦然面对。 (Chuyện được mất trong cuộc đời khó mà lường trước, nhưng chúng ta có thể chọn đối mặt một cách thản nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản