Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 得当

得当

dé dàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thỏa đáng
  • thích hợp

Định nghĩa

得当指恰当、合适、得体,常用于形容言行、做法或处理方式合适。

得当 có nghĩa là thích đáng, phù hợp, đúng mực, thường dùng để mô tả lời nói, việc làm hoặc cách xử lý là phù hợp.

Cách dùng

得当常作谓语或补语,可用在“处理、使用、安排、措辞”等动词后,表示方式正确、效果合适。

得当 thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ, có thể dùng sau các động từ như “xử lý, sử dụng, sắp xếp, dùng từ” để biểu thị cách thức đúng đắn, hiệu quả phù hợp.

Ví dụ

  • 1 他处理问题很得当。 (Anh ấy xử lý vấn đề rất thích đáng.)
  • 2 这个词用得很得当。 (Từ này dùng rất chính xác.)
  • 3 教育孩子要方法得当。 (Dạy trẻ cần phương pháp đúng đắn.)
  • 4 因为她措辞得当,所以没有得罪任何人。 (Vì cô ấy dùng từ khéo léo nên không làm mất lòng ai.)
  • 5 只要措施得当,就能避免风险。 (Chỉ cần biện pháp thích hợp là có thể tránh được rủi ro.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome