得心应手
dé xīn yìng shǒu
Nghĩa
- thuần thục
- trôi chảy
Định nghĩa
心里怎么想,手就能怎么做。形容运用自如,做事非常顺利。
Trong lòng nghĩ thế nào, tay liền làm được như thế. Hình dung việc vận dụng thuần thục, làm việc rất trôi chảy.
Cách dùng
多用作褒义,指技艺熟练、做事顺手,也指处理问题得心应手。常作谓语、定语、状语。
Thường dùng với nghĩa khen ngợi, chỉ kỹ năng thuần thục, làm việc thuận lợi, cũng chỉ xử lý vấn đề dễ dàng. Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 他操作这台机器已经得心应手了。 (Anh ấy vận hành chiếc máy này đã thành thạo trôi chảy rồi.)
- 2 写文章对他来说早已得心应手。 (Viết bài văn đối với anh ấy từ lâu đã rất thành thạo.)
- 3 经过培训,她处理客户投诉得心应手。 (Qua đào tạo, cô ấy xử lý khiếu nại của khách hàng rất trôi chảy.)
- 4 这个复杂的项目他做得心应手,很快就完成了。 (Dự án phức tạp này anh ấy làm rất thành thạo, nhanh chóng hoàn thành.)
- 5 他精通多国语言,翻译文件得心应手。 (Anh ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ, dịch tài liệu rất điêu luyện.)
- 6 对于老手来说,解决这种问题得心应手。 (Đối với người có kinh nghiệm, giải quyết vấn đề này thật dễ dàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản