Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 得意

得意

dé yì

HSK 4

Nghĩa

  • đắc ý
  • tự mãn

Định nghĩa

得意指因自己的愿望或目的实现而感到非常满意、高兴,甚至有些骄傲。

得意 chỉ trạng thái cảm thấy rất hài lòng, vui sướng, thậm chí hơi tự hào khi điều mình mong muốn đã đạt được.

Cách dùng

得意常用于口语和书面语,形容人因为成功、夸奖或得到好处而显露出满足或骄傲的神态。可作谓语、定语、状语。常带贬义或略含讽刺。

得意 thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, miêu tả vẻ mặt thỏa mãn hoặc kiêu hãnh của người khi thành công, được khen hoặc nhận lợi lộc. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ. Thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ hoặc châm biếm.

Ví dụ

  • 1 看他那得意的样子,真让人不舒服。(Nhìn bộ dạng đắc ý của anh ta thật khiến người khác khó chịu.)
  • 2 这次考试得了第一名,她得意极了。(Kỳ thi lần này đạt hạng nhất, cô ấy đắc ý vô cùng.)
  • 3 他刚被表扬就得意起来了。(Anh ấy vừa được khen đã tự mãn ngay.)
  • 4 别太得意,下次还不一定谁赢呢。(Đừng đắc ý quá, lần sau không biết ai thắng đâu.)
  • 5 小王得意地看着大家,好像在说“我考上了”。(Tiểu Vương đắc ý nhìn mọi người, như muốn nói “tôi thi đậu rồi”.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản