Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 得意扬扬

得意扬扬

dé yì yáng yáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dương dương tự đắc
  • vênh váo

Định nghĩa

形容十分得意的样子。

Diễn tả vẻ đắc ý, hài lòng với bản thân một cách thái quá.

Cách dùng

多用于形容人因为成功或得到表扬而表现出骄傲、自满的神态。常作状语或谓语。

Thường dùng để miêu tả vẻ kiêu hãnh, tự mãn của người khi thành công hoặc được khen ngợi. Thường làm trạng ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 他听了老师的表扬,得意扬扬地走出教室。 (Anh ấy nghe thầy khen, vẻ đắc ý bước ra khỏi lớp.)
  • 2 小明考试得了满分,整天得意扬扬的。 (Tiểu Minh thi được điểm tuyệt đối, cả ngày vẻ đắc ý.)
  • 3 得意扬扬地向大家展示她的新作品。 (Cô ấy đắc ý khoe tác phẩm mới với mọi người.)
  • 4 不要因为一点成绩就得意扬扬,还要继续努力。 (Đừng vì một chút thành tích mà đắc ý, cần phải tiếp tục cố gắng.)
  • 5 老板得意扬扬地说:“这个项目我们做得最好!” (Ông chủ đắc ý nói: "Dự án này chúng ta làm tốt nhất!")
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản