得手
dé shǒu
Nghĩa
- thành công trót lọt
- đắc thủ
Định nghĩa
(事情)做成功了;达到目的(多指坏事)。
Việc gì đó làm thành công; đạt được mục đích (thường chỉ việc xấu).
Cách dùng
“得手” 是动词,常用于指完成某项任务或实现某个目标,尤其在偷窃、诈骗等不法行为中表示成功。也可用于一般语境中表示计划或行动成功。
“得手” là động từ, thường dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu nào đó, đặc biệt trong các hành vi bất hợp pháp như trộm cắp, lừa đảo. Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường để diễn tả kế hoạch hoặc hành động thành công.
Ví dụ
- 1 小偷得手了。 (Tên trộm đã lấy được đồ.)
- 2 他的计划得手了。 (Kế hoạch của anh ta đã thành công.)
- 3 警察及时赶到,歹徒没有得手。 (Cảnh sát đến kịp lúc, kẻ xấu không đạt được mục đích.)
- 4 经过多次尝试,他终于得手了。 (Sau nhiều lần thử, cuối cùng anh ta đã thành công.)
- 5 这次行动如果得手,我们就能获得大量情报。 (Nếu hành động lần này thành công, chúng ta có thể thu được nhiều tin tức tình báo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản