得知
dé zhī
Nghĩa
- được biết
- hay tin
Định nghĩa
得知意为获得消息或了解某事,通常用于书面语或正式场合。
得知 nghĩa là nhận được tin tức hoặc biết được sự việc gì đó, thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.
Cách dùng
得知后面常接从句或名词,表示得知某件事。常用于正式语境,如新闻、报告等,口语中较少使用。
得知 thường theo sau bởi mệnh đề hoặc danh từ, biểu thị việc biết được một sự việc nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như tin tức, báo cáo, ít dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 得知这个消息后,他非常震惊。(Sau khi biết được tin này, anh ấy rất sốc.)
- 2 我们得知您即将来访,已经做好了准备。(Chúng tôi được biết ông/bà sắp đến thăm, đã chuẩn bị sẵn sàng.)
- 3 她得知自己考试通过后,高兴地跳了起来。(Khi biết tin mình đã qua kỳ thi, cô ấy vui mừng nhảy lên.)
- 4 在得知事故发生后,他立刻赶到了现场。(Khi được biết tin tai nạn xảy ra, anh ấy lập tức đến hiện trường.)
- 5 我从朋友那里得知了这家餐厅。(Tôi biết được nhà hàng này từ một người bạn.)
- 6 得知真相后,她决定原谅他。(Sau khi biết được sự thật, cô ấy quyết định tha thứ cho anh ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản