徘徊
pái huái
Nghĩa
- đi tới đi lui
- do dự
Định nghĩa
来回走动;比喻犹豫不决,也指在某事物周围徘徊不定。
Đi qua lại; ví với sự do dự không quyết định, cũng chỉ việc lảng vảng quanh một sự vật nào đó.
Cách dùng
作谓语、定语、状语;常用于形容人因犹豫、焦虑而走来走去,或抽象地指在某范围、状态中徘徊。
Làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; thường dùng để miêu tả người đi qua lại vì do dự, lo lắng, hoặc trừu tượng chỉ sự lảng vảng trong một phạm vi, trạng thái nào đó.
Ví dụ
- 1 他在门口徘徊了很久,不敢进去。 (Anh ấy đi qua lại trước cửa rất lâu, không dám vào.)
- 2 这个问题让我心里很徘徊,不知道该怎么决定。 (Vấn đề này khiến tôi rất do dự trong lòng, không biết nên quyết định thế nào.)
- 3 小王在失业后徘徊了几个月,终于找到了新工作。 (Sau khi thất nghiệp, Tiểu Vương lảng vảng mấy tháng, cuối cùng cũng tìm được việc mới.)
- 4 投资者们看到市场不稳定,都在徘徊观望。 (Các nhà đầu tư thấy thị trường bất ổn, đều đang do dự quan sát.)
- 5 他徘徊在理想与现实之间,难以取舍。 (Anh ấy lưỡng lự giữa lý tưởng và hiện thực, khó mà lựa chọn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.