Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 徘徊

徘徊

pái huái

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi tới đi lui
  • do dự

Định nghĩa

犹豫不决,来回走动;在某个范围内来回波动。

to pace back and forth; to hesitate; to linger; to hover around.

Cách dùng

可用于描述人在某处来回走动、内心犹豫不决,或数值、水平等在某一范围内波动。

Used to describe walking back and forth, hesitating, or values fluctuating within a range.

Ví dụ

  • 1 他在门口徘徊了很久,不敢进去。 (He paced back and forth at the door for a long time, not daring to enter.)
  • 2 这个决定让他徘徊不定,难以抉择。 (This decision made him hesitant and unable to choose.)
  • 3 他的成绩总是在及格线徘徊。 (His grades always hover around the passing line.)
  • 4 傍晚时分,一对情侣在湖边徘徊。 (In the evening, a couple lingered by the lake.)
  • 5 面对未来的选择,他内心徘徊不已。 (Facing future choices, his heart was full of hesitation.)
  • 6 股市指数在3100点附近徘徊。 (The stock market index hovered around 3100 points.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản