循序渐进
xún xù jiàn jìn
Nghĩa
- từng bước một
- tuần tự tiến lên
Định nghĩa
指按照一定的顺序或步骤逐渐前进或提高。
Chỉ việc tiến hành từng bước, theo một thứ tự hoặc các bước nhất định để dần dần tiến lên hoặc nâng cao.
Cách dùng
常用于形容学习、工作、改革等过程需要一步一步来,不能急于求成。
Thường dùng để miêu tả quá trình học tập, công việc, cải cách v.v. cần phải làm từng bước một, không thể nóng vội muốn thành công ngay.
Ví dụ
- 1 学习外语要循序渐进,不能一口吃成个胖子。(Học ngoại ngữ cần phải tiến hành từng bước, không thể một miếng ăn thành người béo - tức là không thể nóng vội.)
- 2 这项改革必须循序渐进,才能保证社会稳定。(Cải cách này phải tiến hành từng bước mới đảm bảo sự ổn định xã hội.)
- 3 他建议我们循序渐进地提高训练强度。(Anh ấy khuyên chúng ta từng bước nâng cao cường độ tập luyện.)
- 4 在制定计划时,要考虑到循序渐进的原则。(Khi lập kế hoạch, cần phải xem xét nguyên tắc tiến hành từng bước.)
- 5 循序渐进是学习任何技能的重要方法。(Tiến hành từng bước là phương pháp quan trọng để học bất kỳ kỹ năng nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản