Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 循环

循环

xún huán

HSK 6

Nghĩa

  • tuần hoàn
  • vòng lặp

Định nghĩa

循环指事物周而复始地运动或变化。

Tuần hoàn chỉ việc sự vật vận động hoặc biến đổi theo chu kỳ lặp đi lặp lại.

Cách dùng

循环可作名词或动词,常表示周期性的过程或系统。例如血液循环、程序循环、自然循环等。

Tuần hoàn có thể làm danh từ hoặc động từ, thường chỉ quá trình hoặc hệ thống có tính chu kỳ. Ví dụ: tuần hoàn máu, vòng lặp chương trình, tuần hoàn tự nhiên.

Ví dụ

  • 1 血液循环对身体很重要。(Tuần hoàn máu rất quan trọng đối với cơ thể.)
  • 2 这个程序使用了一个循环。(Chương trình này sử dụng một vòng lặp.)
  • 3 水在自然界中不断循环。(Nước không ngừng tuần hoàn trong tự nhiên.)
  • 4 我们需要促进经济循环。(Chúng ta cần thúc đẩy tuần hoàn kinh tế.)
  • 5 这段音乐在循环播放。(Đoạn nhạc này đang phát lặp lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome