微
wēi
Nghĩa
- nhỏ bé
- khẽ
- vi mô
Định nghĩa
形容极小、细微;也指稍微、略微;还有衰落、卑微等意思。
Miêu tả cực nhỏ, tinh vi; cũng chỉ hơi, một chút; còn có nghĩa suy tàn, hèn mọn.
Cách dùng
“微”常用作形容词或副词,表示细小、轻微的程度;也可作动词表示衰落;在口语中常用于“微笑”“微小”“略微”等复合词。
“微” thường dùng làm tính từ hoặc phó từ, biểu thị mức độ nhỏ bé, nhẹ nhàng; cũng có thể làm động từ biểu thị suy tàn; trong khẩu ngữ thường dùng trong các từ ghép như “mỉm cười” (vi tiếu), “nhỏ bé” (vi tiểu), “hơi” (lược vi).
Ví dụ
- 1 他微微点了点头。 (Anh ấy khẽ gật đầu.)
- 2 这件事的影响微乎其微。 (Ảnh hưởng của việc này vô cùng nhỏ nhoi.)
- 3 物价略有上涨,但幅度很微。 (Giá cả có tăng chút ít, nhưng mức độ rất nhỏ.)
- 4 他出身微寒,但很努力。 (Anh ấy xuất thân hàn vi nhưng rất nỗ lực.)
- 5 家族渐渐衰微。 (Gia tộc dần dần suy vi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.