微不足道
wēi bù zú dào
Nghĩa
- không đáng kể
- nhỏ nhặt
Định nghĩa
形容非常渺小,不值得一提。
Miêu tả quá nhỏ bé, không đáng nhắc tới.
Cách dùng
多用于形容事情、成绩、贡献等很小,不值得重视或提起。
Thường dùng để miêu tả việc, thành tích, đóng góp rất nhỏ, không đáng coi trọng hoặc nhắc tới.
Ví dụ
- 1 这个问题微不足道,不用太担心。 (Vấn đề này quá nhỏ nhặt, không cần lo lắng quá.)
- 2 他的贡献微不足道,但精神可嘉。 (Sự đóng góp của anh ấy không đáng kể, nhưng tinh thần đáng khen.)
- 3 这点损失微不足道,重要的是吸取教训。 (Tổn thất này không đáng kể, quan trọng là rút ra bài học.)
- 4 个人得失微不足道,团队成功才是最重要的。 (Được mất của cá nhân không đáng kể, thành công của đội nhóm mới quan trọng nhất.)
- 5 他觉得自己说的话微不足道,所以没有发言。 (Anh ấy nghĩ lời mình nói không đáng kể nên đã không phát biểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản