微型
wēi xíng
Nghĩa
- siêu nhỏ
- cỡ nhỏ
Định nghĩa
指极小的、小型的,常用来形容物体、设备等体积很小。
Chỉ những thứ cực nhỏ, loại nhỏ, thường dùng để miêu tả vật thể, thiết bị có kích thước rất nhỏ.
Cách dùng
“微型”是形容词,常放在名词前作定语,表示“小型的、微小的”。多用于科技、工业、生物等领域,如“微型电脑”、“微型相机”等。
“微型” là tính từ, thường đặt trước danh từ làm định ngữ, biểu thị “loại nhỏ, cực nhỏ”. Dùng nhiều trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật, công nghiệp, sinh học, ví dụ như “máy tính siêu nhỏ”, “máy ảnh siêu nhỏ”.
Ví dụ
- 1 这款微型电脑方便携带,适合出差使用。 (Chiếc máy tính siêu nhỏ này rất tiện mang theo, thích hợp dùng khi đi công tác.)
- 2 科学家正在研究一种微型机器人,可以进入人体血管进行手术。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại robot siêu nhỏ có thể đi vào mạch máu cơ thể để phẫu thuật.)
- 3 她喜欢收集微型模型,比如小房子和小汽车。 (Cô ấy thích sưu tập mô hình thu nhỏ, như nhà nhỏ và ô tô nhỏ.)
- 4 这种微型摄像头可以安装在眼镜上,非常隐蔽。 (Loại camera siêu nhỏ này có thể lắp trên kính mắt, rất kín đáo.)
- 5 微生物是一种肉眼看不见的微型生物。 (Vi sinh vật là một loại sinh vật siêu nhỏ mà mắt thường không nhìn thấy được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.