Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 微妙

微妙

wēi miào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tinh tế
  • tế nhị

Định nghĩa

形容事物之间相互关联或情况复杂,难以明说或把握,含有精细、巧妙的意味。

Miêu tả mối quan hệ giữa các sự vật hoặc tình huống phức tạp, khó nói rõ hoặc khó nắm bắt, mang ý nghĩa tinh tế, khéo léo.

Cách dùng

常作形容词使用,可修饰关系、感觉、变化、态度、处境等。强调的是不易察觉或难以言明的细微之处。

Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho quan hệ, cảm giác, biến hóa, thái độ, hoàn cảnh... Nhấn mạnh những chi tiết nhỏ khó nhận thấy hoặc khó diễn tả.

Ví dụ

  • 1 这个问题很微妙,我们得小心处理。 (Vấn đề này rất tế nhị, chúng ta phải xử lý cẩn thận.)
  • 2 他们之间的关系变得有些微妙。 (Quan hệ giữa họ trở nên có phần tế nhị.)
  • 3 这两种颜色之间有一种微妙的差别。 (Giữa hai màu này có một sự khác biệt tinh tế.)
  • 4 他说话的语气非常微妙,我一时没听懂。 (Giọng điệu của anh ấy nói rất tinh vi, tôi nhất thời không hiểu.)
  • 5 这一变化十分微妙,只有专家才能察觉。 (Biến hóa này rất vi diệu, chỉ có chuyên gia mới nhận ra được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome