微小
wēi xiǎo
Nghĩa
- nhỏ bé
- cực nhỏ
Định nghĩa
形容非常小,细微。
Miêu tả rất nhỏ, bé đến mức tinh vi, khó thấy.
Cách dùng
常用来形容物体、数量、变化、差异等微小到不引人注意的程度;也可用于抽象事物,如影响、希望等。
Thường dùng để miêu tả vật thể, số lượng, biến đổi, khác biệt ở mức nhỏ đến mức không gây chú ý; cũng có thể dùng cho những sự vật trừu tượng như ảnh hưởng, hy vọng, v.v.
Ví dụ
- 1 显微镜下可以看到微小的生物。 (Dưới kính hiển vi có thể nhìn thấy những sinh vật nhỏ bé.)
- 2 这次事故造成的损失微小,不用担心。 (Thiệt hại do vụ tai nạn này gây ra là rất nhỏ, không cần lo lắng.)
- 3 两个方案之间的差异非常微小。 (Sự khác biệt giữa hai phương án là vô cùng nhỏ.)
- 4 他对这件事的影响微小得可以忽略。 (Ảnh hưởng của anh ấy đối với việc này nhỏ đến mức có thể bỏ qua.)
- 5 即使只有微小的希望,我们也要努力。 (Dù chỉ có hy vọng nhỏ nhoi, chúng ta vẫn phải cố gắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.