Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 微弱

微弱

wēi ruò

HSK 7–9

Nghĩa

  • yếu ớt
  • mờ nhạt

Định nghĩa

形容声音、光线、气息等细小而微弱。

Miêu tả âm thanh, ánh sáng, hơi thở v.v. nhỏ và yếu.

Cách dùng

常用来形容声音、光线、气息、力量等不强、不明显的事物。也可以形容希望、可能性等微小。

Thường dùng để miêu tả những thứ không mạnh, không rõ ràng như âm thanh, ánh sáng, hơi thở, sức lực. Cũng có thể dùng để miêu tả hy vọng, khả năng v.v. nhỏ nhoi.

Ví dụ

  • 1 从远处传来微弱的声音。 (Từ xa truyền đến một âm thanh yếu ớt.)
  • 2 他的呼吸很微弱,情况十分危急。 (Hơi thở của anh ấy rất yếu, tình hình vô cùng nguy cấp.)
  • 3 微弱的星光洒在寂静的湖面上。 (Ánh sao yếu ớt rải trên mặt hồ tĩnh lặng.)
  • 4 她微弱的笑容让人看了心疼。 (Nụ cười yếu ớt của cô ấy khiến người ta nhìn mà thấy xót xa.)
  • 5 经过抢救,他的心脏终于恢复了微弱的跳动。 (Sau khi cấp cứu, tim anh ấy cuối cùng đã khôi phục được nhịp đập yếu ớt.)
  • 6 这件事还有微弱的希望,我们不能放弃。 (Chuyện này vẫn còn hy vọng mong manh, chúng ta không thể từ bỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome