Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 微微

微微

wēi wēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • khe khẽ
  • hơi hơi

Định nghĩa

稍微,略微;形容程度很轻。

Slightly, a little; describing a very light degree.

Cách dùng

用作副词,修饰动词或形容词,表示程度轻微。

Used as an adverb to modify verbs or adjectives, indicating a slight degree.

Ví dụ

  • 1 微微点了点头,表示同意。
  • 2 微微吹过,带来一丝凉意。
  • 3 微微笑了一下,没有多说什么。
  • 4 花朵在阳光下微微摇曳。
  • 5 他的嘴角微微上扬,似乎有些得意。
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản