Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 微波炉

微波炉

wēi bō lú

HSK 7–9

Nghĩa

  • lò vi sóng

Định nghĩa

微波炉是一种利用微波加热食物的厨房电器。

Lò vi sóng là một thiết bị nhà bếp dùng sóng vi ba để làm nóng thức ăn.

Cách dùng

这个词常用于日常生活,指代用来快速加热或烹饪食物的家用电器。可以用于描述加热、解冻、烹饪等动作。

Từ này thường dùng trong đời sống hàng ngày, chỉ thiết bị gia dụng dùng để hâm nóng hoặc nấu chín thức ăn nhanh chóng. Có thể dùng để mô tả các hành động như hâm nóng, rã đông, nấu ăn.

Ví dụ

  • 1 我用微波炉热了一下剩饭。 (Tôi dùng lò vi sóng hâm nóng cơm thừa.)
  • 2 微波炉可以快速解冻肉类。 (Lò vi sóng có thể rã đông thịt nhanh chóng.)
  • 3 请把牛奶放进微波炉里加热。 (Hãy cho sữa vào lò vi sóng để hâm nóng.)
  • 4 这个微波炉的功率很高,加热很快。 (Chiếc lò vi sóng này có công suất cao, hâm nóng rất nhanh.)
  • 5 使用微波炉时要注意安全,不要用金属容器。 (Khi sử dụng lò vi sóng cần chú ý an toàn, không dùng hộp kim loại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản