Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 微生物

微生物

wēi shēng wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • vi sinh vật

Định nghĩa

微生物是肉眼看不见或看不清的微小生物的总称,包括细菌、病毒、真菌、原生动物等。

Vi sinh vật là tên gọi chung cho các sinh vật nhỏ bé không thể nhìn thấy hoặc nhìn không rõ bằng mắt thường, bao gồm vi khuẩn, virus, nấm, động vật nguyên sinh, v.v.

Cách dùng

微生物一词常用于生物学、医学、环境科学等领域,指代所有微小的生物体。在中文中,它既可以指具体的微生物种类,也可以泛指这一类生物。

Từ '微生物' thường được dùng trong các lĩnh vực sinh học, y học, khoa học môi trường, chỉ tất cả các sinh vật nhỏ bé. Trong tiếng Trung, nó có thể chỉ một loài vi sinh vật cụ thể hoặc chỉ chung nhóm sinh vật này.

Ví dụ

  • 1 微生物在自然界中分布广泛,种类繁多。(Vi sinh vật phân bố rộng rãi trong tự nhiên, chủng loại phong phú.)
  • 2 有些微生物对人类有益,有些则有害。(Một số vi sinh vật có lợi cho con người, một số khác lại có hại.)
  • 3 科学家正在研究这种微生物的特性。(Các nhà khoa học đang nghiên cứu đặc tính của loại vi sinh vật này.)
  • 4 饮用水需要经过处理,以去除其中的微生物。(Nước uống cần được xử lý để loại bỏ vi sinh vật trong đó.)
  • 5 土壤中的微生物对植物生长非常重要。(Vi sinh vật trong đất rất quan trọng đối với sự phát triển của cây trồng.)
  • 6 显微镜是观察微生物的重要工具。(Kính hiển vi là công cụ quan trọng để quan sát vi sinh vật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản