Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 微笑

微笑

wēi xiào

HSK 5

Nghĩa

  • mỉm cười
  • nụ cười

Định nghĩa

微笑是一种面部表情,通常表示愉快、友好或礼貌。

微笑 là một biểu cảm trên khuôn mặt, thường biểu thị sự vui vẻ, thân thiện hoặc lịch sự.

Cách dùng

微笑可以作为动词或名词使用。作动词时,表示嘴角轻轻上扬露出笑容;作名词时,指这种笑容。

微笑 có thể được dùng như động từ hoặc danh từ. Là động từ, nó chỉ hành động khẽ nhếch môi cười; là danh từ, nó chỉ nụ cười đó.

Ví dụ

  • 1 她总是面带微笑。(Cô ấy luôn mỉm cười trên mặt.)
  • 2 他对陌生人微笑。(Anh ấy mỉm cười với người lạ.)
  • 3 一个微笑能让人感到温暖。(Một nụ cười có thể khiến người khác cảm thấy ấm áp.)
  • 4 服务员微笑着迎接顾客。(Nhân viên phục vụ mỉm cười chào đón khách hàng.)
  • 5 她微笑着点了点头。(Cô ấy mỉm cười gật đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome