Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 微观

微观

wēi guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • vi mô

Định nghĩa

指从小的、局部的、个别的事物或方面去观察和研究;与“宏观”相对。

Chỉ việc quan sát và nghiên cứu từ những sự vật hoặc khía cạnh nhỏ, cục bộ, cá biệt; trái ngược với 'vĩ mô' (宏观).

Cách dùng

常用来形容小范围的、具体的、细节性的视角或方法。多用于学术、经济、物理等领域,如微观经济学、微观世界等。

Thường dùng để miêu tả góc nhìn hoặc phương pháp ở phạm vi nhỏ, cụ thể, chi tiết. Dùng nhiều trong học thuật, kinh tế, vật lý, như kinh tế vi mô, thế giới vi mô, v.v.

Ví dụ

  • 1 微观经济学研究个体经济单位的行为。 (Kinh tế vi mô nghiên cứu hành vi của các đơn vị kinh tế cá thể.)
  • 2 从微观角度看,这个问题很复杂。 (Nhìn từ góc độ vi mô, vấn đề này rất phức tạp.)
  • 3 显微镜让我们能够观察微观世界。 (Kính hiển vi cho chúng ta khả năng quan sát thế giới vi mô.)
  • 4 研究社会现象不能只停留在微观层面。 (Nghiên cứu hiện tượng xã hội không thể chỉ dừng lại ở cấp độ vi mô.)
  • 5 在微观层面,这些变化几乎察觉不到。 (Ở cấp độ vi mô, những thay đổi này gần như không thể nhận ra.)
  • 6 化学反应可以通过微观粒子来解释。 (Phản ứng hóa học có thể được giải thích qua các hạt vi mô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome