Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心

心

xīn

HSK 4

Nghĩa

  • tim
  • lòng
  • trung tâm

Định nghĩa

心是人体器官之一,也指思想、情感、意念等。在中文中常用来表示内心、想法、态度。

心 là một trong những cơ quan của cơ thể người, cũng chỉ tư tưởng, tình cảm, ý niệm. Trong tiếng Trung thường được dùng để biểu thị nội tâm, suy nghĩ, thái độ.

Cách dùng

这个词可以指物理上的心脏,也可以指心里面、情绪、想法。常与动词搭配,如'伤心'、'开心',也用于表达'中心'。在口语和书面语中都很常用。

Từ này có thể chỉ trái tim về mặt vật lý, cũng có thể chỉ nội tâm, cảm xúc, suy nghĩ. Thường kết hợp với động từ như '伤心' (buồn lòng), '开心' (vui vẻ), cũng dùng để diễn đạt 'trung tâm'. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我用心学习中文。 (Tôi chăm chỉ học tiếng Trung.)
  • 2 他有一颗善良的心。 (Anh ấy có một trái tim nhân hậu.)
  • 3 这件事让我很伤心。 (Việc này làm tôi rất buồn lòng.)
  • 4 你需要静下心来思考。 (Bạn cần bình tĩnh lại để suy nghĩ.)
  • 5 这个城市的中心有一座公园。 (Trung tâm thành phố này có một công viên.)
  • 6 她心里在想什么? (Cô ấy đang nghĩ gì trong lòng?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome