心声
xīn shēng
Nghĩa
- tiếng lòng
- nguyện vọng
Định nghĩa
内心的想法或感受。
Suy nghĩ hoặc cảm xúc bên trong lòng.
Cách dùng
用来形容一个人内心真实的想法、感受或愿望,常通过言语、作品等表达出来。
Dùng để miêu tả suy nghĩ, cảm xúc hoặc mong muốn thật sự trong lòng một người, thường được thể hiện qua lời nói, tác phẩm, v.v.
Ví dụ
- 1 这首歌表达了广大青年的心声。 (Bài hát này thể hiện tiếng lòng của đông đảo thanh niên.)
- 2 她终于说出了自己的心声。 (Cuối cùng cô ấy đã nói ra tâm sự của mình.)
- 3 我们要倾听群众的心声。 (Chúng ta cần lắng nghe tiếng lòng của quần chúng.)
- 4 这部电影反映了农民工的心声。 (Bộ phim này phản ánh tâm tư của những người nông dân đi làm thuê.)
- 5 你应该把心里话写出来,让别人了解你的心声。 (Bạn nên viết ra những lời trong lòng để người khác hiểu được tiếng lòng của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.