Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心安理得

心安理得

xīn ān lǐ dé

HSK 7–9

Nghĩa

  • lương tâm thanh thản
  • yên tâm

Định nghĩa

指自己认为做得合情合理,心里感到坦然、无愧。也形容人的心安理得,即因有理而心中安宁。

Chỉ việc bản thân cho rằng mình làm hợp tình hợp lý, trong lòng cảm thấy thản nhiên, không hổ thẹn. Cũng hình dung sự yên tâm vì thấy mình có lý.

Cách dùng

用作谓语、宾语、定语。多用于形容人的心理状态,表示因为做的事情符合道理而内心平静、无愧。可以是褒义,也可以是中性或贬义(比如做了亏心事却心安理得)。

Được dùng làm vị ngữ, tân ngữ, định ngữ. Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của con người, biểu thị vì làm việc hợp đạo lý nên trong lòng bình thản, không hổ thẹn. Có thể mang nghĩa khen ngợi, hoặc trung lập, hoặc chê (ví dụ làm việc xấu mà vẫn yên tâm).

Ví dụ

  • 1 只要我对得起自己的良心,我就心安理得。 (Miễn là tôi không thẹn với lương tâm của mình, tôi sẽ cảm thấy yên tâm.)
  • 2 他拿了别人的好处,居然还心安理得地享受。 (Anh ta nhận lợi ích từ người khác, thế mà vẫn thản nhiên hưởng thụ.)
  • 3 她觉得自己做的一切都是对的,所以即使被人误解,她也心安理得。 (Cô ấy cho rằng mình làm tất cả đều đúng, nên dù bị hiểu lầm, cô vẫn thanh thản.)
  • 4 你这样做,怎么能心安理得呢? (Bạn làm như vậy, sao có thể yên tâm được chứ?)
  • 5 我们要凭良心做事,才能活得心安理得。 (Chúng ta phải làm việc theo lương tâm, thì mới sống được thanh thản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản