Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心底

心底

xīn dǐ

HSK 6

Nghĩa

  • đáy lòng
  • tận đáy lòng

Định nghĩa

指内心深处,即心里最隐秘的地方;也指发自内心的感情或想法。

Chỉ tận đáy lòng, nơi sâu kín nhất trong tim; cũng chỉ tình cảm hoặc suy nghĩ xuất phát từ đáy lòng.

Cách dùng

常作名词,表示内心最深处;也可作状语,如“从心底里”,表示发自内心地。

Thường dùng như danh từ, chỉ nơi sâu kín nhất trong lòng; cũng có thể dùng như trạng ngữ, ví dụ 'từ tận đáy lòng', thể hiện sự chân thành từ sâu thẳm.

Ví dụ

  • 1 我从心底里感谢你的帮助。 (Tôi từ tận đáy lòng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • 2 他说的每一句话都发自心底。 (Mỗi câu nói của anh ấy đều xuất phát từ tận đáy lòng.)
  • 3 她的笑容温暖了我的心底。 (Nụ cười của cô ấy đã sưởi ấm tận đáy lòng tôi.)
  • 4 这份感动一直留在我心底。 (Sự xúc động này vẫn luôn ở trong tận đáy lòng tôi.)
  • 5 他把秘密藏在心底。 (Anh ấy giấu bí mật trong tận đáy lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome