Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心得

心得

xīn dé

HSK 7–9

Nghĩa

  • bài học rút ra
  • kinh nghiệm thu được

Định nghĩa

指在学习、工作或生活中通过实践、思考而得到的认识和体会。

Chỉ những nhận thức và thể hội có được từ thực tiễn, suy nghĩ trong học tập, công việc hoặc cuộc sống.

Cách dùng

名词,常用于正式或书面语境,表示个人的经验总结或感悟。通常搭配“谈”、“写”、“分享”、“交流”等动词。

Danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị sự tổng kết kinh nghiệm hoặc cảm ngộ cá nhân. Thường kết hợp với các động từ như "nói về", "viết", "chia sẻ", "trao đổi".

Ví dụ

  • 1 他在会议上分享了自己的学习心得。 (Anh ấy đã chia sẻ bài học kinh nghiệm học tập của mình tại cuộc họp.)
  • 2 写读书心得是一种很好的思考方式。 (Viết cảm nhận về sách là một cách suy nghĩ rất tốt.)
  • 3 通过这次实习,我收获了很多工作心得。 (Qua đợt thực tập này, tôi đã thu được nhiều kinh nghiệm làm việc.)
  • 4 老师让我们每人写一篇学习心得。 (Thầy giáo yêu cầu mỗi chúng tôi viết một bài cảm nhận học tập.)
  • 5 这些心得都是他多年来总结出来的。 (Những điều tâm đắc này đều được anh ấy đúc kết qua nhiều năm.)
  • 6 欢迎大家在评论区分享自己的育儿心得。 (Hoan nghênh mọi người chia sẻ kinh nghiệm nuôi dạy con cái trong phần bình luận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome