心态
xīn tài
Nghĩa
- tâm lý
- tâm thế
Định nghĩa
指心理状态,或者对待事物的态度和看法。
Chỉ trạng thái tâm lý, hoặc thái độ và quan điểm đối với sự việc.
Cách dùng
通常用来描述一个人的心理状态或对待事情的态度,强调内心的平衡和调节。可用于正面和负面情境。
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc thái độ của một người đối với sự việc, nhấn mạnh sự cân bằng và điều chỉnh nội tâm. Có thể dùng trong tình huống tích cực và tiêu cực.
Ví dụ
- 1 他最近心态很不好,总是容易发脾气。 (Anh ấy dạo này tâm lý không tốt, hay nổi nóng.)
- 2 我们要保持积极的心态面对困难。 (Chúng ta cần giữ thái độ tích cực đối mặt với khó khăn.)
- 3 比赛前调整好心态非常重要。 (Trước thi đấu, điều chỉnh tâm lý tốt là rất quan trọng.)
- 4 她心态很年轻,一点都不像四十岁的人。 (Cô ấy tâm lý rất trẻ, không giống người bốn mươi tuổi chút nào.)
- 5 遇到失败时,要有乐观的心态。 (Khi gặp thất bại, cần có tâm thế lạc quan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản