心思
xīn si
Nghĩa
- tâm tư
- suy nghĩ
Định nghĩa
指心里的想法、念头;也指思考、考虑;有时指心情、兴致。
Chỉ những suy nghĩ, ý nghĩ trong lòng; cũng chỉ sự suy nghĩ, cân nhắc; đôi khi chỉ tâm trạng, hứng thú.
Cách dùng
常用于表示某人内心的想法或打算,如“猜心思”;也可用于“费心思”“花心思”表示花费精力思考;还可用于“没心思”表示没有心情或兴趣。
Thường dùng để biểu thị suy nghĩ hoặc dự định trong lòng của ai đó, như 'đoán tâm tư'; cũng có thể dùng trong 'phí tâm tư' 'bỏ tâm tư' để chỉ việc tiêu tốn công sức suy nghĩ; còn dùng trong 'không có tâm tư' để chỉ không có tâm trạng hoặc hứng thú.
Ví dụ
- 1 她心里有什么心思,我一眼就能看出来。 (Cô ấy có tâm tư gì trong lòng, tôi vừa nhìn là biết ngay.)
- 2 他花了很多心思在这件事情上。 (Anh ấy đã bỏ rất nhiều tâm tư vào việc này.)
- 3 我现在没心思去玩,还有很多工作要做。 (Bây giờ tôi không có tâm trạng đi chơi, còn nhiều việc phải làm.)
- 4 猜来猜去,也猜不透她的心思。 (Đoán qua đoán lại, cũng không đoán được tâm tư của cô ấy.)
- 5 他最近心思重重,好像有什么心事。 (Gần đây anh ấy tâm tư nặng nề, hình như có chuyện gì đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản