Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心急如焚

心急如焚

xīn jí rú fén

HSK 7–9

Nghĩa

  • lòng như lửa đốt
  • nóng ruột như lửa

Định nghĩa

形容心里非常着急,像火烧一样。

Diễn tả sự lo lắng, sốt ruột đến mức như lửa đốt trong lòng.

Cách dùng

用作谓语、定语、状语;形容人的心情非常焦急。常用于书面语或口语。可以描述等待消息、遇到困难等情况。

Dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; miêu tả tâm trạng vô cùng nôn nóng, lo lắng. Thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ. Có thể mô tả tình huống chờ đợi tin tức, gặp khó khăn.

Ví dụ

  • 1 他等了一整天也没有收到回信,心急如焚。 (Anh ấy chờ cả ngày không nhận được thư hồi âm, lòng nóng như lửa đốt.)
  • 2 看到孩子迟迟没回家,父母心急如焚。 (Thấy con mãi chưa về nhà, cha mẹ lo lắng như lửa đốt.)
  • 3 考试结果迟迟未公布,她心急如焚地等待着。 (Kết quả thi mãi chưa công bố, cô ấy nôn nóng chờ đợi.)
  • 4 面对这种情况,他心急如焚,但又无能为力。 (Đứng trước tình huống này, anh ấy sốt ruột vô cùng nhưng lại bất lực.)
  • 5 听到家乡发生地震的消息,他心急如焚,立刻打电话回去询问。 (Nghe tin quê nhà xảy ra động đất, anh ấy lo lắng như lửa đốt, lập tức gọi điện về hỏi thăm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản